sân chơi
発音
北部
/sən˧˧ ʨəːj˧˧/
中部
/ʂəŋ˧˥ ʨəːj˧˥/
南部
/ʂəŋ˧˧ ʨəːj˧˧/
音声
遊び場 enplayground
名詞
遊び場
playground
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
遊び場 (playground)
語義 1
名詞
遊び場
場所・建物
Places
子供が遊ぶために作られた屋外エリア。
vi Khu vực ngoài trời này là sân chơi cho trẻ em.
ja この屋外エリアは子供たちの遊び場である。
競技場 (playing field)
語義 1
名詞
競技場
スポーツをするために使われる広い空き地。
vi Sân chơi này được dùng để chơi các môn thể thao.
ja この運動場はスポーツをするために使われる。
構成
sân / chơi
▸
構成
sân / chơi
類語
遊び場 / 競技場
▸
類語
遊び場 / 競技場
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …
▸
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …