sâm sẩm
発音
北部
/səm˧˧ sə̰m˧˩˧/
中部
/ʂəm˧˥ ʂəm˧˩˨/
南部
/ʂəm˧˧ ʂəm˨˩˦/
黄昏時 entwilight
unknown
黄昏時
twilight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
黄昏時
日が暮れ始めて暗くなるが、まだ少し明かりがある時間。
vi Trời sâm sẩm tối, mọi người vội vã trở về nhà.
ja 黄昏時になると、皆が急いで帰宅する。
構成
sâm / sẩm
▸
構成
sâm / sẩm
類語
nhập nhoạng / sâm / sâm panh / sâm si …
▸
類語
nhập nhoạng / sâm / sâm panh / sâm si …
用法
sâm nhung / sâm banh / nhân sâm / hải sâm …
▸
用法
sâm nhung / sâm banh / nhân sâm / hải sâm …