rửa tiền
発音
北部
/zɨ̰ə˧˩˧ tiə̤n˨˩/
中部
/ʐɨə˧˩˨ tiəŋ˧˧/
南部
/ɹɨə˨˩˦ tiəŋ˨˩/
音声
マネーロンダリング enmoney laundering
動詞
マネーロンダリング
money laundering
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
マネーロンダリング
基本動詞
犯罪で得た金を合法的に見えるようにする違法行為。
vi Tổ chức này bị cáo buộc liên quan đến hoạt động rửa tiền.
ja この団体はマネーロンダリングへの関与で告発された。
構成
rửa / tiền / rửa + tiền の複合 …
▸
構成
rửa / tiền / rửa + tiền の複合 …
成り立ちrửa + tiền の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤀗前
音節ごとの候補
rửa
𤀗(𤂩)
tiền
前
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rửa / rửa tội / rửa mặt bằng tăm / rửa ảnh …
▸
類語
rửa / rửa tội / rửa mặt bằng tăm / rửa ảnh …
用法
tẩy rửa / máy rửa bát / máy rửa chén / tắm rửa …
▸
用法
tẩy rửa / máy rửa bát / máy rửa chén / tắm rửa …