máy rửa bát
音声
食器洗い機 endishwasher
名詞
食器洗い機
dishwasher
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
食器洗い機
接続・論理
皿や食器を自動的に洗浄する家電。
vi Chiếc máy rửa bát này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.
ja この食器洗い機は時間を大幅に節約できる。
構成
bát / máy + rửa + bát の複合 / 𢵯𤀗八
▸
構成
bát / máy + rửa + bát の複合 / 𢵯𤀗八
成り立ちmáy + rửa + bát の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢵯𤀗八
音節ごとの候補
máy
𢵯(𣛠)
rửa
𤀗(𤂩)
bát
八(缽 / 釟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
máy rửa chén / 食器洗い機
▸
類語
máy rửa chén / 食器洗い機
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát