rụng rời
発音
北部
/zṵʔŋ˨˩ zə̤ːj˨˩/
中部
/ʐṵŋ˨˨ ʐəːj˧˧/
南部
/ɹuŋ˨˩˨ ɹəːj˨˩/
恐怖で凍りつく enparalyzed with fear
動詞
恐怖で凍りつく
paralyzed with fear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
恐怖で凍りつく 基本動詞
極度の恐怖で体が動かなくなること。
vi Chân tay tôi rụng rời khi nghe tin dữ.
ja 悪い知らせを聞いて恐怖で体が動かなくなった。
構成
rụng / rời / 湧浰
▸
構成
rụng / rời / 湧浰
漢字
音節対応から推定
代表候補
湧浰
音節ごとの候補
rụng
湧
rời
浰(𢵭 / 𨖨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rụng / rụng nụ / rụng trứng / tách rời …
▸
類語
rụng / rụng nụ / rụng trứng / tách rời …
用法
thông rụng lá / nhìn muốn rụng trứng / rơi rụng / rời khỏi …
▸
用法
thông rụng lá / nhìn muốn rụng trứng / rơi rụng / rời khỏi …