Rồng rắn
発音
北部
/zə̤wŋ˨˩ zan˧˥/
中部
/ʐəwŋ˧˧ ʐa̰ŋ˩˧/
南部
/ɹəwŋ˨˩ ɹaŋ˧˥/
子どもの遊び entraditional game
unknown
子どもの遊び
traditional game
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
子どもの遊び
A traditional children’s game played in chain-like pursuit.
構成
rồng / rắn / 龍𥑲
▸
構成
rồng / rắn / 龍𥑲
漢字
音節対応から推定
代表候補
龍𥑲
音節ごとの候補
rồng
龍
rắn
𥑲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rồng / rồng rắn lên mây / rồng Komodo / rồng bay phụng múa …
▸
類語
rồng / rồng rắn lên mây / rồng Komodo / rồng bay phụng múa …
用法
rồng rồng / vòi rồng / ma cà rồng / xương rồng …
▸
用法
rồng rồng / vòi rồng / ma cà rồng / xương rồng …