rắn hổ
音声
コブラ encobra
名詞
コブラ
cobra
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コブラ
接続・論理
威嚇のために首を広げることができる、コブラ科の毒蛇。
vi Rắn hổ là một loại rắn độc có khả năng bành cổ rất đặc trưng.
ja コブラは特徴的な威嚇能力を持つ毒蛇である。
構成
rắn / hổ / rắn + hổ の複合 …
▸
構成
rắn / hổ / rắn + hổ の複合 …
成り立ちrắn + hổ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥑲虎
音節ごとの候補
rắn
𥑲
hổ
虎(𢜜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
コブラ
▸
類語
コブラ
用法
rắn hổ mang / cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ …
▸
用法
rắn hổ mang / cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ …