rạng rỡ
発音
北部
/za̰ːʔŋ˨˩ zəʔə˧˥/
中部
/ʐa̰ːŋ˨˨ ʐəː˧˩˨/
南部
/ɹaːŋ˨˩˨ ɹəː˨˩˦/
音声
輝かしい enbrilliant or distinguished
形容詞
輝かしい
brilliant or distinguished
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
輝かしい
性質・状態
明るく輝いており、喜びに満ちた様子。
vi Cô ấy nở một nụ cười rạng rỡ.
ja 彼女は輝かしい笑顔を浮かべた。
構成
rạng / rỡ / rạng + rỡ の複合 …
▸
構成
rạng / rỡ / rạng + rỡ の複合 …
成り立ちrạng + rỡ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠓁𠒦
音節ごとの候補
rạng
𠓁(𣋃 / 𤎔 / 𤏬)
rỡ
𠒦(𤊪 / 𤑉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rạng đông / rạng ngày / rạng sáng / rạng …
▸
類語
rạng đông / rạng ngày / rạng sáng / rạng …
用法
tỏ rạng / gần mực thì đen, gần đèn thì rạng / ràng rạng
▸
用法
tỏ rạng / gần mực thì đen, gần đèn thì rạng / ràng rạng