rượu táo
音声
シードル encider
名詞
シードル
cider
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
シードル 接続・論理
リンゴ果汁を発酵させて作るアルコール飲料。
vi Chúng tôi cùng nhau thưởng thức một ly rượu táo thơm ngon.
ja 私たちは美味しいシードルを一緒に楽しんだ。
構成
rượu / táo / rượu + táo の複合 …
▸
構成
rượu / táo / rượu + táo の複合 …
成り立ちrượu + táo の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤄍燥
音節ごとの候補
rượu
𤄍(𨢇)
táo
燥(灶 / 棗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
シードル
▸
類語
シードル
用法
rượu vang / quán rượu / rượu nếp / rượu chè …
▸
用法
rượu vang / quán rượu / rượu nếp / rượu chè …