rún rẩy
発音
北部
/zun˧˥ zə̰j˧˩˧/
中部
/ʐṵŋ˩˧ ʐəj˧˩˨/
南部
/ɹuŋ˧˥ ɹəj˨˩˦/
よちよち歩く enwaddle
動詞
よちよち歩く
waddle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
よちよち歩く
基本動詞
アヒルのように体を左右に揺らしながら歩く様子。
vi Đứa trẻ tập đi với dáng vẻ rún rẩy.
ja その幼児はよちよちと歩いた。
構成
rún / rẩy
▸
構成
rún / rẩy
類語
run rẩy / rún
▸
類語
run rẩy / rún
用法
cười tét rún
▸
用法
cười tét rún