cười tét rún
腹を抱える笑い enburst into laughter
成句
腹を抱える笑い
burst into laughter
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
腹を抱える笑い 接続・論理
お腹が痛くなるほど大声で激しく笑い転げること。
構成
cười / tét / rún
▸
構成
cười / tét / rún
用法
nụ cười / buồn cười / mỉm cười / tức cười …
▸
用法
nụ cười / buồn cười / mỉm cười / tức cười …