quang kim
発音
北部
/kwaːŋ˧˧ kim˧˧/
中部
/kwaːŋ˧˥ kim˧˥/
南部
/waːŋ˧˧ kim˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Quang Kim là tên của một địa danh.
ja Quang Kimは地名である。
構成
quang / kim / 光金
▸
構成
quang / kim / 光金
漢字
音節対応から推定
代表候補
光金
音節ごとの候補
quang
光
kim
金
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …
▸
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …