quang đãng
発音
北部
/kwaːŋ˧˧ ɗaʔaŋ˧˥/
中部
/kwaːŋ˧˥ ɗaːŋ˧˩˨/
南部
/waːŋ˧˧ ɗaːŋ˨˩˦/
音声
晴れ渡る enclear
形容詞
晴れ渡る
clear
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
晴れ渡る
性質・状態
空間や空が遮るものがなく、雲もなくて心地よい様子。
vi Bầu trời hôm nay thật quang đãng và xanh ngắt.
ja 今日の空はとても晴れ渡って青い。
構成
quang / 漢越語。漢字は 光蕩 / 光蕩
▸
構成
quang / 漢越語。漢字は 光蕩 / 光蕩
成り立ち漢越語。漢字は 光蕩
漢字
出典照合済み
代表候補
光蕩
音節ごとの候補
quang
光
đãng
蕩
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thông thoáng / 快晴
▸
類語
thông thoáng / 快晴
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang
▸
用法
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang