quỷ vương
音声
鬼王 enghost king
名詞
鬼王
ghost king
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鬼王
文化・固有名詞
幽霊や魔物たちの首領。
vi Trong truyền thuyết, quỷ vương cai quản thế giới bóng đêm.
ja 伝説によれば鬼王は闇の世界を支配する。
構成
quỷ / vương / 漢越語。漢字は 鬼王 …
▸
構成
quỷ / vương / 漢越語。漢字は 鬼王 …
成り立ち漢越語。漢字は 鬼王
漢字
出典照合済み
代表候補
鬼王
音節ごとの候補
quỷ
鬼
vương
王
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
quỷ thần / ác quỷ / ma quỷ / quỷ tha ma bắt …
▸
用法
quỷ thần / ác quỷ / ma quỷ / quỷ tha ma bắt …