quốc tang
発音
北部
/kwəwk˧˥ taːŋ˧˧/
中部
/kwə̰wk˩˧ taːŋ˧˥/
南部
/wəwk˧˥ taːŋ˧˧/
音声
国葬 ennational mourning
名詞
国葬
national mourning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
国葬
人生の節目
政府が著名な人物のために組織する服喪期間や葬儀。
vi Cả nước đang trong những ngày quốc tang.
ja 全国が国葬の数日間にある。
構成
quốc / tang / 漢越語。漢字は 國喪 …
▸
構成
quốc / tang / 漢越語。漢字は 國喪 …
成り立ち漢越語。漢字は 國喪
漢字
出典照合済み
代表候補
國喪
音節ごとの候補
quốc
國
tang
喪(桑 / 臧 / 贓)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quốc táng
▸
類語
quốc táng
用法
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …
▸
用法
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …