quốc gia
発音
北部
/kwəwk˧˥ zaː˧˧/
中部
/kwə̰wk˩˧ jaː˧˥/
南部
/wəwk˧˥ jaː˧˧/
音声
国家 ennation
名詞
国家
nation
4 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
4 語義 · 3 つの意味
▸
意味
4 語義 · 3 つの意味
国家 (nation)
名詞
語義 1
名詞
国家
政治・制度
共通の祖先・歴史・文化・言語などで結びつき、特定の領土に住む大きな人々の集団。
vi Mỗi quốc gia đều có quốc kỳ và quốc ca riêng.
ja どの国民にも独自の国旗と国歌がある。
形容詞
語義 2
形容詞
国家の
一部や外国ではなく、国全体に関する。
vi Đây là một vấn đề mang tầm quốc gia.
ja これは国家的に重要な問題です。
愛国主義者 (nationalist)
語義 1
形容詞
愛国主義者
自国とその利益、または政治的独立を強く支持する人に関する。
vi Những phong trào quốc gia đã bùng nổ mạnh mẽ.
ja 民族主義運動が激しく起こった。
歴史 (of South Vietnam)
語義 1
形容詞
南ベトナム政権の
国民・南ベトナム系(歴史・政治系の固有名要素。用法は要確認)
vi Tài liệu này đề cập đến các chính sách của chính quyền quốc gia thời bấy giờ.
ja この文書は当時の南ベトナム政府の政策について言及している。
構成
quốc / gia
▸
構成
quốc / gia
用法
không quốc gia / vườn quốc gia / nguyên thủ quốc gia / vi quốc gia …
▸
用法
không quốc gia / vườn quốc gia / nguyên thủ quốc gia / vi quốc gia …