quýt
発音
北部
/kwit˧˥/
中部
/kwḭk˩˧/
南部
/wɨt˧˥/
音声
みかん entangerine
名詞
みかん
tangerine
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
みかん
皮が薄くて剥きやすく、甘い房を持つ柑橘類。
vi Quả quýt này rất ngọt và dễ bóc vỏ.
ja このみかんはとても甘くて皮が剥きやすい。
構成
橘
▸
構成
橘
漢字
出典照合済み
代表候補
橘
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quỵt / quýt làm cam chịu / みかん
▸
類語
quỵt / quýt làm cam chịu / みかん
用法
đồng hồ quả quýt / vỏ quýt dày có móng tay nhọn / qua quýt / cuống quýt …
▸
用法
đồng hồ quả quýt / vỏ quýt dày có móng tay nhọn / qua quýt / cuống quýt …