quân uỷ trung ương
発音
北部
/kwən˧˧ wḭ˧˩˧ ʨuŋ˧˧ ɨəŋ˧˧/
中部
/kwəŋ˧˥ wi˧˩˨ tʂuŋ˧˥ ɨəŋ˧˥/
南部
/wəŋ˧˧ wi˨˩˦ tʂuŋ˧˧ ɨəŋ˧˧/
音声
中央軍事委員会 encentral military commission
名詞
中央軍事委員会
central military commission
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中央軍事委員会 接続・論理
政治システムにおける軍事と国防を担当する最高統治機関。
vi Quân ủy trung ương họp để thảo luận về kế hoạch quốc phòng.
ja 中央軍事委員会が国防計画を議論するために会合した。
構成
quân uỷ / trung ương / 軍委中央
▸
構成
quân uỷ / trung ương / 軍委中央
漢字
音節対応から推定
代表候補
軍委中央
音節ごとの候補
quân
軍
uỷ
委
trung
中
ương
央(秧 / 殃 / 鴦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
uyên ương / trung ương / thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương / hệ thần kinh trung ương …
▸
類語
uyên ương / trung ương / thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương / hệ thần kinh trung ương …
用法
thành phố trực thuộc trung ương / ban chấp hành trung ương
▸
用法
thành phố trực thuộc trung ương / ban chấp hành trung ương