quân tử bất khí
音声
君子は器ならず engentleman is no tool
成句
君子は器ならず
gentleman is no tool
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
君子は器ならず 接続・論理
高潔な人物は単なる道具であってはならないという哲学的概念。
vi Ông ấy luôn nhắc nhở bản thân về quan niệm quân tử bất khí để không trở thành công cụ của kẻ khác.
ja 彼は他人の道具にならないよう「君子は器ならず」という理念を心に留めている。
構成
quân tử / bất / khí …
▸
構成
quân tử / bất / khí …
成り立ち漢越語。漢字は 君子不器
漢字
出典照合済み
代表候補
君子不器
音節ごとの候補
quân
軍
tử
子
bất
不
khí
氣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
sử quân tử / lấy dạ tiểu nhân đo lòng quân tử / quân tử chu nhi bất tị, tiểu nhân tị nhi bất chu / nguỵ quân tử …
▸
用法
sử quân tử / lấy dạ tiểu nhân đo lòng quân tử / quân tử chu nhi bất tị, tiểu nhân tị nhi bất chu / nguỵ quân tử …