quách phẩm
発音
北部
/kwajk˧˥ fə̰m˧˩˧/
中部
/kwa̰t˩˧ fəm˧˩˨/
南部
/wat˧˥ fəm˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Quách Phẩm là tên của một địa danh.
ja Quách Phẩmは地名である。
構成
quách / phẩm / 廓品
▸
構成
quách / phẩm / 廓品
漢字
音節対応から推定
代表候補
廓品
音節ごとの候補
quách
廓(郭)
phẩm
品
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
xí quách / quách quỳ / thành quách / sản phẩm …
▸
用法
xí quách / quách quỳ / thành quách / sản phẩm …