quá trời
発音
北部
/kwaː˧˥ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/kwa̰ː˩˧ tʂəːj˧˧/
南部
/waː˧˥ tʂəːj˨˩/
音声
極めて enextremely
副詞
極めて
extremely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
極めて
比較・モダリティ
程度が非常に高いことを強調する言葉。
vi Hôm nay trời nắng nóng quá trời luôn.
ja 今日は非常に暑い。
構成
quá / trời / quá + trời の複合
▸
構成
quá / trời / quá + trời の複合
成り立ちquá + trời の複合
類語
hết ý / quá xá / hơi bị / 強調
▸
類語
hết ý / quá xá / hơi bị / 強調
用法
quá trời quá đất / quá khứ / quá sức / thái quá …
▸
用法
quá trời quá đất / quá khứ / quá sức / thái quá …