phi vật thể
音声
無形の enintangible
形容詞
無形の
intangible
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無形の
性質・状態
形や実体がなく、目に見えない。
vi Âm nhạc là một loại hình nghệ thuật phi vật thể.
ja 音楽は無形の芸術形態である。
構成
phi / vật thể / 漢越語。漢字は 非物體 …
▸
構成
phi / vật thể / 漢越語。漢字は 非物體 …
成り立ち漢越語。漢字は 非物體
漢字
出典照合済み
代表候補
非物體
音節ごとの候補
phi
飛
vật
物
thể
體
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
無形
▸
類語
無形
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng