phi thân
音声
疾走する envery fast
形容詞
疾走する
very fast
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
疾走する
性質・状態
空を飛ぶかのように極めて速く移動すること。
vi Anh ấy phi thân qua các mái nhà một cách nhẹ nhàng.
ja 彼は軽やかに屋根の上を疾走した。
構成
phi / thân / 漢越語。漢字は 飛身 …
▸
構成
phi / thân / 漢越語。漢字は 飛身 …
成り立ち漢越語。漢字は 飛身
漢字
出典照合済み
代表候補
飛身
音節ごとの候補
phi
飛
thân
身
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …