phi pháo
発音
北部
/fi˧˧ faːw˧˥/
中部
/fi˧˥ fa̰ːw˩˧/
南部
/fi˧˧ faːw˧˥/
音声
砲兵隊 enartillery
unknown
砲兵隊
artillery
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
砲兵隊
戦争で使われる大砲や火砲の集合的な呼び名。
vi Đơn vị đang chuẩn bị các loại phi pháo cho trận đánh.
ja 部隊は戦闘に向けて砲兵を準備している。
構成
phi / pháo / 飛炮
▸
構成
phi / pháo / 飛炮
漢字
音節対応から推定
代表候補
飛炮
音節ごとの候補
phi
飛
pháo
炮(砲)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
pháo binh / hỏa pháo / thủ pháo / quá cung pháo …
▸
類語
pháo binh / hỏa pháo / thủ pháo / quá cung pháo …
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …