phi kim
発音
北部
/fi˧˧ kim˧˧/
中部
/fi˧˥ kim˧˥/
南部
/fi˧˧ kim˧˧/
音声
非金属 ennonmetal
名詞
非金属
nonmetal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
非金属
接続・論理
金属特有の性質(電気伝導性など)を持たない化学元素。
vi Lưu huỳnh là một ví dụ phổ biến về nguyên tố phi kim trong hóa học.
ja 硫黄は、化学における非金属元素の一般的な例である。
構成
phi / kim / 漢越語。漢字は 非金 …
▸
構成
phi / kim / 漢越語。漢字は 非金 …
成り立ち漢越語。漢字は 非金
漢字
出典照合済み
代表候補
非金
音節ごとの候補
phi
飛
kim
金
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dệt kim / bạch kim / in kim / hàng dệt kim …
▸
類語
dệt kim / bạch kim / in kim / hàng dệt kim …
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng …