phi hư cấu
発音
北部
/fi˧˧ hɨ˧˧ kəw˧˥/
中部
/fi˧˥ hɨ˧˥ kə̰w˩˧/
南部
/fi˧˧ hɨ˧˧ kəw˧˥/
音声
ノンフィクション ennonfiction
名詞
ノンフィクション
nonfiction
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ノンフィクション
接続・論理
事実や実際の出来事に基づくノンフィクション。
vi Cuốn sách phi hư cấu này dựa trên những sự kiện có thật trong lịch sử.
ja このノンフィクション本は、歴史上の実話に基づいています。
構成
phi / hư cấu / 漢越語。漢字は 非虛構 …
▸
構成
phi / hư cấu / 漢越語。漢字は 非虛構 …
成り立ち漢越語。漢字は 非虛構
漢字
出典照合済み
代表候補
非虛構
音節ごとの候補
phi
飛
hư
虚
cấu
搆(𡒫 / 𢲤 / 𢲱)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phép đồng cấu / phép đẳng cấu / đẳng cấu / đồng cấu …
▸
類語
phép đồng cấu / phép đẳng cấu / đẳng cấu / đồng cấu …
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng