phi đô la hóa
音声
脱ドル化 endedollarization
名詞
脱ドル化
dedollarization
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
脱ドル化
接続・論理
経済のドル依存を減らすこと。
vi Xu hướng phi đô la hóa đang diễn ra ở nhiều nước.
ja 脱ドル化の傾向が多くの国で見られる。
構成
phi / đô la hóa
▸
構成
phi / đô la hóa
類語
phi đô la hoá
▸
類語
phi đô la hoá
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng
▸
用法
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng