phiên thị tỳ
発音
北部
/fiən˧˧ tʰḭʔ˨˩ ti̤˨˩/
中部
/fiəŋ˧˥ tʰḭ˨˨ ti˧˧/
南部
/fiəŋ˧˧ tʰi˨˩˨ ti˨˩/
侍女 enmaidservant
unknown
侍女
maidservant
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
侍女
接続・論理
宮殿や貴族の家で働く女性の召使い。
vi Người phiên thị tỳ đang làm việc trong cung điện.
ja 侍女が宮殿で働いている。
構成
phiên / thị / tỳ
▸
構成
phiên / thị / tỳ
類語
cây tỳ / nữ tỳ
▸
類語
cây tỳ / nữ tỳ
用法
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …
▸
用法
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …