phiên thị tỳ
発音
北部
/fiən˧˧ tʰḭʔ˨˩ ti̤˨˩/
中部
/fiəŋ˧˥ tʰḭ˨˨ ti˧˧/
南部
/fiəŋ˧˧ tʰi˨˩˨ ti˨˩/
侍女 enmaidservant
unknown
侍女
maidservant
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
侍女
宮殿や貴族の家で働く女性の召使い。
vi Người phiên thị tỳ đang làm việc trong cung điện.
ja 侍女が宮殿で働いている。
構成
phiên / thị / tỳ
▸
構成
phiên / thị / tỳ
類語
cây tỳ / nữ tỳ
▸
類語
cây tỳ / nữ tỳ
用法
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …
▸
用法
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …