phờ phạc
音声
やつれた enhaggard
形容詞
やつれた
haggard
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
やつれた
性質・状態
睡眠不足や過労による疲れ果てた顔つき。
vi Khuôn mặt cô ấy trông phờ phạc sau ca làm việc.
ja 彼女の顔は勤務後、やつれていた。
構成
phờ
▸
構成
phờ
類語
bơ phờ / rộc rạc / phờ
▸
類語
bơ phờ / rộc rạc / phờ
用法
lờ phờ / phỉnh phờ
▸
用法
lờ phờ / phỉnh phờ