phốt
音声
失敗 enmistake
名詞
失敗
mistake
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
失敗
クレーム・問題対応
個人の行動や仕事における重大な過失や失敗。
vi Anh ta vừa mới dính một phốt lớn trong công việc.
ja 彼は仕事で大きな失敗をしたばかりだ。
語義 2
名詞
不祥事
世間を騒がせ、個人の信頼を損なう不祥事。
vi Vụ bê bối này là một cái phốt lớn đối với anh ấy.
ja この不祥事は彼の評判にとって大きな打撃だ。
語義 3
名詞
穴
地表の下深くにある穴や空洞。
vi Người ta đang đào một cái phốt dưới đất.
ja 地面に深い穴を掘っている。
類語
phọt / phớt / phót
▸
類語
phọt / phớt / phót
用法
bể phốt
▸
用法
bể phốt