phẫu
発音
北部
/fəʔəw˧˥/
中部
/fəw˧˩˨/
南部
/fəw˨˩˦/
音声
手術 ensurgery
名詞
手術
surgery
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
手術
手や器具を使って行う医療処置を指す「手術」の略称。
vi Bác sĩ đang chuẩn bị cho ca phẫu quan trọng.
ja 医師は重要な手術の準備をしている。
構成
漢越語。漢字は 剖 / 剖
▸
構成
漢越語。漢字は 剖 / 剖
成り立ち漢越語。漢字は 剖
漢字
出典照合済み
代表候補
剖
音節ごとの候補
phẫu
缶
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ca mổ / phẫu thuật thẩm mỹ / phẫu tích / phẫu thuật tổng quát …
▸
類語
ca mổ / phẫu thuật thẩm mỹ / phẫu tích / phẫu thuật tổng quát …
用法
giải phẫu học / giải phẫu / phẫu thuật tạo hình / hậu phẫu …
▸
用法
giải phẫu học / giải phẫu / phẫu thuật tạo hình / hậu phẫu …