phản ứng vô cơ
発音
北部
/fa̰ːn˧˩˧ ɨŋ˧˥ vo˧˧ kəː˧˧/
中部
/faːŋ˧˩˨ ɨ̰ŋ˩˧ jo˧˥ kəː˧˥/
南部
/faːŋ˨˩˦ ɨŋ˧˥ jo˧˧ kəː˧˧/
音声
無機反応 eninorganic reaction
名詞
無機反応
inorganic reaction
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
無機反応 接続・論理
炭素と水素の結合を含まない物質間の化学プロセス。
vi Đây là một ví dụ về phản ứng vô cơ.
ja これは無機反応の一例である。
構成
phản ứng / vô cơ / 反應無機
▸
構成
phản ứng / vô cơ / 反應無機
漢字
音節対応から推定
代表候補
反應無機
音節ごとの候補
phản
反
ứng
應(𧃽)
vô
無
cơ
機
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phản / phản ứng hạt nhân / phản gián / phản kích …
▸
類語
phản / phản ứng hạt nhân / phản gián / phản kích …
用法
phản ứng hoá học / phản ứng hóa học / phản ứng dây chuyền / phản ứng phụ …
▸
用法
phản ứng hoá học / phản ứng hóa học / phản ứng dây chuyền / phản ứng phụ …