phúng dụ
発音
北部
/fuŋ˧˥ zṵʔ˨˩/
中部
/fṵŋ˩˧ jṵ˨˨/
南部
/fuŋ˧˥ ju˨˩˨/
音声
寓話 enallegory
名詞
寓話
allegory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
寓話
接続・論理
道徳的なメッセージを隠喩的に表現する物語や絵。
vi Tác phẩm này là một phúng dụ về lòng tốt và sự trung thực.
ja この作品は善良さと誠実さについての寓話である。
構成
phúng / dụ / 諷誘
▸
構成
phúng / dụ / 諷誘
漢字
音節対応から推定
代表候補
諷誘
音節ごとの候補
phúng
諷(賵)
dụ
誘(喻 / 諭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phúng / phúng điếu / phúng phính / phúng viếng …
▸
類語
phúng / phúng điếu / phúng phính / phúng viếng …
用法
trào phúng / điếu phúng / phung phúng / ví dụ …
▸
用法
trào phúng / điếu phúng / phung phúng / ví dụ …