phùng xá
音声
フンサー enplace name
固有名詞
フンサー
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
フンサー
ベトナムの地名。
vi Phùng Xá là tên của một địa danh.
ja フンサーは地名です。
構成
phùng / xá / 逢舍
▸
構成
phùng / xá / 逢舍
漢字
音節対応から推定
代表候補
逢舍
音節ごとの候補
phùng
逢
xá
舍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
kì phùng địch thủ / phùng chí kiên / bản phùng / thượng phùng …
▸
用法
kì phùng địch thủ / phùng chí kiên / bản phùng / thượng phùng …