phòng vé
音声
チケット売り場 enbox office
名詞
チケット売り場
box office
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チケット売り場
接続・論理
イベントや交通機関のチケットを販売する場所。
vi Tôi đang đợi trước phòng vé để mua vé xem phim.
ja 映画のチケットを買うために売場の前で待っている。
構成
phòng / vé
▸
構成
phòng / vé
類語
phòng vệ / sơn vé / giá vé / mua vé …
▸
類語
phòng vệ / sơn vé / giá vé / mua vé …
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …
▸
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …