phòng the
発音
北部
/fa̤wŋ˨˩ tʰɛ˧˧/
中部
/fawŋ˧˧ tʰɛ˧˥/
南部
/fawŋ˨˩ tʰɛ˧˧/
音声
閨房の情事 enbedroom matters
名詞
閨房の情事
bedroom matters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
閨房の情事
接続・論理
夫婦間の私的で個人的な感情や性生活に関する事柄。
vi Họ rất kín tiếng về những chuyện phòng the của mình.
ja 彼らは閨房の情事については口が堅い。
構成
phòng / the / 房𦂛
▸
構成
phòng / the / 房𦂛
漢字
音節対応から推定
代表候補
房𦂛
音節ごとの候補
phòng
房
the
𦂛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hàn the / buồng the
▸
類語
hàn the / buồng the
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …
▸
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …