phòng đôi
音声
ツインルーム entwin room
名詞
ツインルーム
twin room
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ツインルーム
接続・論理
A room configured as a twin or shared room.
構成
phòng / đôi / phòng + đôi の複合 …
▸
構成
phòng / đôi / phòng + đôi の複合 …
成り立ちphòng + đôi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
房堆
音節ごとの候補
phòng
房
đôi
堆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …
▸
用法
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …