phình phịch
発音
北部
/fï̤ŋ˨˩ fḭ̈ʔk˨˩/
中部
/fïn˧˧ fḭ̈t˨˨/
南部
/fɨn˨˩ fɨt˨˩˨/
ドスン enthumping sound
unknown
ドスン
thumping sound
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ドスン
重いものが落ちたり、何かが連続して強くぶつかったりする音を模した擬音語。
vi Tiếng bước chân chạy phình phịch vang lên trên sàn gỗ.
ja 床の上でドスンと足音が響いた。
構成
phình / phịch
▸
構成
phình / phịch
類語
phình / phình phình / phình phĩnh / phục phịch
▸
類語
phình / phình phình / phình phĩnh / phục phịch
用法
trương phình / sính phình / tà phình / phịch nhau
▸
用法
trương phình / sính phình / tà phình / phịch nhau