sính phình
発音
北部
/sïŋ˧˥ fï̤ŋ˨˩/
中部
/ʂḭ̈n˩˧ fïn˧˧/
南部
/ʂɨn˧˥ fɨn˨˩/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Sính Phình là tên của một địa danh.
ja シンフィンは地名である。
構成
sính / phình
▸
構成
sính / phình
用法
lễ sính / sính ngoại / sính lễ / sính nghi …
▸
用法
lễ sính / sính ngoại / sính lễ / sính nghi …