phân từ
発音
北部
/fən˧˧ tɨ̤˨˩/
中部
/fəŋ˧˥ tɨ˧˧/
南部
/fəŋ˧˧ tɨ˨˩/
音声
分詞 enparticiple
名詞
分詞
participle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
分詞
接続・論理
動詞から派生し、形容詞として働く語。
vi Chúng tôi đang học về phân từ trong tiếng Anh.
ja 私たちは英語の分詞について学んでいる。
構成
phân / từ / 漢越語。漢字は 分詞 …
▸
構成
phân / từ / 漢越語。漢字は 分詞 …
成り立ち漢越語。漢字は 分詞
漢字
出典照合済み
代表候補
分詞
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
từ
詞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phần tử / phản tư / phân tử
▸
類語
phần tử / phản tư / phân tử
用法
hiện tại phân từ / phân từ hiện tại / phân từ quá khứ / quá khứ phân từ …
▸
用法
hiện tại phân từ / phân từ hiện tại / phân từ quá khứ / quá khứ phân từ …