phân chất
発音
北部
/fən˧˧ ʨət˧˥/
中部
/fəŋ˧˥ ʨə̰k˩˧/
南部
/fəŋ˧˧ ʨək˧˥/
音声
分析する enanalyze
動詞
分析する
analyze
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
分析する
基本動詞
性質を理解したり、本質的な特徴を特定するために詳細に調査すること。
vi Các nhà khoa học đang phân chất mẫu đất từ khu vực này.
ja 科学者たちはこの地域の土壌サンプルを分析している。
構成
phân / chất / 分質
▸
構成
phân / chất / 分質
漢字
音節対応から推定
代表候補
分質
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
chất
質(鑕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xem xét / tìm hiểu / khám bệnh / phân tích …
▸
類語
xem xét / tìm hiểu / khám bệnh / phân tích …
用法
phân loại / phân xưởng / phân khoa / phân khu …
▸
用法
phân loại / phân xưởng / phân khoa / phân khu …