phân đoạn
発音
北部
/fən˧˧ ɗwa̰ːʔn˨˩/
中部
/fəŋ˧˥ ɗwa̰ːŋ˨˨/
南部
/fəŋ˧˧ ɗwaːŋ˨˩˨/
音声
セグメント化 ensegmentation
名詞
セグメント化
segmentation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
セグメント化
接続・論理
物やプロセスを多くの小さな部分に分けること。
vi Cuốn sách này được chia thành nhiều phân đoạn khác nhau.
ja この本はいくつかの異なるセグメントに分かれている。
構成
phân / đoạn / 分断
▸
構成
phân / đoạn / 分断
漢字
音節対応から推定
代表候補
分断
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
đoạn
断(段 / 緞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phán đoán / công đoạn / trích đoạn / bất chấp thủ đoạn …
▸
類語
phán đoán / công đoạn / trích đoạn / bất chấp thủ đoạn …
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …