phá gia chi tử
音声
放蕩息子 enprodigal child
名詞
放蕩息子
prodigal child
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
放蕩息子
外見・性格
家業の財産を浪費する放蕩な子供。
vi Anh ta là một kẻ phá gia chi tử khi tiêu hết tài sản của cha mẹ vào việc chơi bời.
ja 彼は親の財産を遊びに使い果たすような放蕩息子だ。
構成
phá gia / chi / tử …
▸
構成
phá gia / chi / tử …
成り立ち漢越語。漢字は 破家之
漢字
出典照合済み
代表候補
破家之
音節ごとの候補
phá
破
gia
家
chi
支
tử
子
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …
▸
用法
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …