oe con
発音
北部
/wɛ˧˧ kɔn˧˧/
中部
/wɛ˧˥ kɔŋ˧˥/
南部
/wɛ˧˧ kɔŋ˧˧/
音声
幼児 eninfant
unknown
幼児
infant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
幼児
乳児を愛着を込めて呼ぶための文学的または地域的な表現。
vi Đứa oe con đang cười đùa trong nôi.
ja 幼児がゆりかごの中で笑っている。
構成
oe / con
▸
構成
oe / con
類語
oe / oe oe / oe oé
▸
類語
oe / oe oe / oe oé
用法
o oe / con gái / con trai / con người …
▸
用法
o oe / con gái / con trai / con người …