o
音声
叔母 enpaternal aunt
名詞
叔母
paternal aunt
5 語義
3 つの意味
意味
5 語義 · 3 つの意味
▸
意味
5 語義 · 3 つの意味
叔母 (paternal aunt)
語義 1
名詞
叔母
家族・友人
Family
父の姉や妹を呼ぶ呼称。
vi O là người chị gái thân thiết của cha tôi.
ja 叔母は父の親しい姉妹だ。
先生 (female teacher)
名詞
語義 1
名詞
女性教師
女性教師を呼ぶ際の呼称。
代名詞
語義 2
代名詞
女性代名詞
主に女性が用いる人称代名詞。
vi Trong giao tiếp địa phương, o là một đại từ phổ biến.
ja 方言の会話で、この代名詞は一般的だ。
類別詞
語義 3
類別詞
若い女性
若い女性を指し示す語。
vi O bán hàng ở chợ rất vui tính.
ja 市場で物を売っている若い女性はとても陽気だ。
O (letter O)
語義 1
名詞
Oの字
ラテンアルファベットの「O」という文字。
類語
o mèo / o bế / o ép / o o …
▸
類語
o mèo / o bế / o ép / o o …
用法
ốm o / mắt chữ o mồm chữ a / ò ó o
▸
用法
ốm o / mắt chữ o mồm chữ a / ò ó o