Ny
音声
恋人 enlover
名詞
恋人
lover
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
恋人
ベトナムの若者が恋人や恋愛パートナーを指すために使う省略語。
vi Anh ấy vừa mới đăng ảnh chụp cùng Ny lên mạng xã hội.
ja 彼はソーシャルメディアに恋人との写真を投稿した。
固有名詞
語義 2
固有名詞
ニー
人の名前。
vi Ny là tên của một người.
ja ニーは人の名前である。
類語
nhân tình / 身分
▸
類語
nhân tình / 身分