noãn hoàng
卵黄 enyolk
名詞
卵黄
yolk
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
卵黄
接続・論理
胚の成長に必要な栄養分を含む卵の一部。
vi Noãn hoàng là nguồn cung cấp thức ăn cho phôi gà.
ja 卵黄は鶏の胚の栄養源である。
構成
noãn / hoàng / 漢越語。漢字は 卵黃 …
▸
構成
noãn / hoàng / 漢越語。漢字は 卵黃 …
成り立ち漢越語。漢字は 卵黃
漢字
出典照合済み
代表候補
卵黃
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
noãn thai sinh / noãn
▸
類語
noãn thai sinh / noãn
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim
▸
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim