Nho học
発音
北部
/ɲɔ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ɲɔ˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/ɲɔ˧˧ hawk˨˩˨/
音声
儒教 enConfucianism
名詞
儒教
Confucianism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
儒教
接続・論理
孔子の教えに基づく、教育および思想体系。
vi Nho học đã có những ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn hóa và giáo dục truyền thống.
ja 儒教は伝統文化と教育に深い影響を与えてきた。
構成
nho / học / 漢越語。漢字は 儒學 …
▸
構成
nho / học / 漢越語。漢字は 儒學 …
成り立ち漢越語。漢字は 儒學
漢字
出典照合済み
代表候補
儒學
音節ごとの候補
nho
儒
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho / nho giáo …
▸
用法
rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho / nho giáo …