nhi hóa
音声
児化 enerhua
名詞
児化
erhua
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
児化
接続・論理
中国語の方言での音変化現象。
vi Nhi hóa là một hiện tượng đặc thù trong ngôn ngữ học.
ja 児化は言語学における特定現象である。
構成
nhi / hóa / 漢越語。漢字は 兒化 …
▸
構成
nhi / hóa / 漢越語。漢字は 兒化 …
成り立ち漢越語。漢字は 兒化
漢字
出典照合済み
代表候補
兒化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhi / nhi khoa / nhi đồng / nhi nhí …
▸
類語
nhi / nhi khoa / nhi đồng / nhi nhí …
用法
nhâm nhi / nam nhi / ấu nhi / hài nhi …
▸
用法
nhâm nhi / nam nhi / ấu nhi / hài nhi …