nhiệt độ tới hạn
発音
北部
/ɲiə̰ʔt˨˩ ɗo̰ʔ˨˩ təːj˧˥ ha̰ːʔn˨˩/
中部
/ɲiə̰k˨˨ ɗo̰˨˨ tə̰ːj˩˧ ha̰ːŋ˨˨/
南部
/ɲiək˨˩˨ ɗo˨˩˨ təːj˧˥ haːŋ˨˩˨/
音声
臨界温度 encritical temperature
名詞
臨界温度
critical temperature
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
臨界温度 接続・論理
物質の物理的状態の重要な変化を示す特定の温度点。
vi Mỗi chất lỏng đều có một nhiệt độ tới hạn riêng.
ja どの液体にも独自の臨界温度がある。
構成
nhiệt độ / tới hạn / 熱度細限
▸
構成
nhiệt độ / tới hạn / 熱度細限
漢字
音節対応から推定
代表候補
熱度細限
音節ごとの候補
nhiệt
熱
độ
度
tới
細
hạn
限
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhiệt / nhiệt đới / nhiệt phân / nhiệt dung …
▸
類語
nhiệt / nhiệt đới / nhiệt phân / nhiệt dung …
用法
máy điều hòa nhiệt độ / máy điều hoà nhiệt độ / nhiệt độ tuyệt đối
▸
用法
máy điều hòa nhiệt độ / máy điều hoà nhiệt độ / nhiệt độ tuyệt đối